search
Cài đặt ngay

Hoàn tiền vượt trội!
40% của spread!

Điểm swap của Exness

Giao dịch

Điểm swap của Exness

Tại Exness, ngoài việc có thể giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ điểm swap, quý khách còn có thể giao dịch các loại tài sản cụ thể theo chế độ “Swap-free” (không tính điểm swap).Bạn có thể giao dịch các loại tài sản như tiền điện tử – vốn thường có điểm swap âm tại nhiều sàn giao dịch khác – với điều kiện swap bằng 0. Đối với các cặp tiền tệ chính và vàng (XAU/USD), chỉ cần đạt được khối lượng giao dịch nhất định, bạn sẽ được giao dịch miễn phí swap liên tục. Hãy tận hưởng trải nghiệm giao dịch thoải mái tại Exness, nơi bạn có thể vừa thu lợi nhuận từ điểm swap vừa tránh được rủi ro thua lỗ.


Cơ chế tính điểm swap của Exness

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch các loại tiền tệ có lãi suất cao nhằm mục đích thu lợi nhuận từ điểm swap. Ngoài ra, quý khách cũng có thể giao dịch một số cặp tiền tệ có điểm swap âm mà không phải trả phí swap. Trước khi thực hiện giao dịch tận dụng điểm swap tại Exness, xin vui lòng tìm hiểu kỹ về cơ chế hoạt động của điểm swap.

Điểm hoán đổi là gì?

Điểm swap là thuật ngữ chỉ khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ chênh lệch lãi suất chính sách giữa hai quốc gia, còn được gọi là “khoản điều chỉnh chênh lệch lãi suất”. Khi mua đồng tiền có lãi suất cao và bán đồng tiền có lãi suất thấp, nhà đầu tư có thể thu được điểm swap dưới dạng lợi nhuận; ngược lại, trong trường hợp ngược lại, khi thanh toán vị thế, nhà đầu tư sẽ phải trả điểm swap dưới hình thức khoản tiền bị khấu trừ từ số tiền thanh toán.

スワップポイントの仕組み スワップポイントの仕組み

Điểm swap được tính toán dựa trên lãi suất chính sách của hai quốc gia trong cặp tiền tệ giao dịch; tuy nhiên, ngay cả khi lãi suất chính sách không thay đổi, điểm swap vẫn có thể được điều chỉnh do ảnh hưởng của diễn biến thị trường. Ngoài ra, do mức điểm swap do các nhà môi giới cung cấp có thể khác nhau, quý khách vui lòng kiểm tra mức điểm swap mới nhất của Exness trước khi bắt đầu giao dịch.

ポイント

Lãi suất chính sách là gì?

Lãi suất chính sách là mức lãi suất do Ngân hàng Trung ương của các quốc gia (trong trường hợp của Nhật Bản là Ngân hàng Nhật Bản) thiết lập nhằm ổn định nền kinh tế. Lãi suất chính sách quyết định mức lãi suất mà các ngân hàng thương mại vay từ Ngân hàng Trung ương, từ đó xác định mức lãi suất tiền gửi và cho vay mà các ngân hàng thương mại áp dụng đối với doanh nghiệp và cá nhân.Khi nền kinh tế đang quá nóng, lãi suất chính sách sẽ được tăng lên để kiềm chế lạm phát; ngược lại, khi nền kinh tế đang suy thoái, lãi suất chính sách sẽ được giảm xuống để kích thích nền kinh tế.

Thời điểm tính điểm swap của Exness

Điểm swap của Exness được tính vào thời điểm chuyển giao từ thứ Hai đến thứ Sáu lúc 7:00 (6:00 trong giờ mùa hè). Xin lưu ý rằng nếu quý khách đóng vị thế trước thời điểm chuyển giao, quý khách sẽ không nhận được điểm swap.Ngoài ra, đối với các vị thế có điểm swap âm, bạn có thể tránh phải thanh toán điểm swap bằng cách đóng vị thế trước thời điểm chuyển đổi.

Điểm hoán đổi vào thứ Tư gấp 3 lần

Tại Exness, do vào thứ Tư, công ty sẽ cộng dồn điểm swap của 3 ngày (bao gồm cả thứ Bảy và Chủ Nhật), nên khi thực hiện rollover từ thứ Tư sang thứ Năm, điểm swap sẽ được tính gấp ba lần (swap gấp ba).

Ngày trong tuần Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ nhật
Điểm hoán đổi Lượng dùng trong 1 ngày Lượng dùng trong 1 ngày 3 ngày Lượng dùng trong 1 ngày Lượng dùng trong 1 ngày Ngừng giao dịch Ngừng giao dịch
Ngày trong tuần Điểm hoán đổi
Thứ Hai Lượng dùng trong 1 ngày
Thứ Ba Lượng dùng trong 1 ngày
Thứ Tư 3 ngày
Thứ Năm Lượng dùng trong 1 ngày
Thứ Sáu Lượng dùng trong 1 ngày
Thứ Bảy Ngừng giao dịch
Chủ nhật Ngừng giao dịch

Khi điểm swap được tính gấp 3 lần, không chỉ swap dương mà cả swap âm cũng sẽ được tính gấp 3 lần, vì vậy xin quý khách hãy hết sức lưu ý khi giữ vị thế qua đêm từ thứ Tư sang thứ Năm.

note

  • Đối với chỉ số chứng khoán và CFD năng lượng, không áp dụng cơ chế hoán đổi ba lần (triple swap), mà phí hoán đổi sẽ được tính vào thời điểm chuyển kỳ hàng ngày.
  • Xin lưu ý rằng đối với CFD cổ phiếu, vào thứ Sáu, mức điểm hoán đổi sẽ được áp dụng gấp 3 lần.

Cách tính điểm swap của Exness

Điểm swap của Exness được Exness tính toán tự động dựa trên công thức tính toán quy định và được cập nhật vào tài khoản giao dịch của quý khách. Nếu quý khách muốn kiểm tra trước lợi nhuận hoặc lỗ do điểm swap gây ra, quý khách cần tự thực hiện tính toán dựa trên các điều kiện giao dịch.Ngoài ra, Exness cung cấp “Máy tính đầu tư” giúp tự động tính toán điểm swap hàng ngày, nhờ đó quý khách có thể kiểm tra lợi nhuận hoặc lỗ do điểm swap mà không cần phải thực hiện các phép tính phức tạp.

Cách tính điểm swap của Exness

Điểm swap của Exness được tính toán dựa trên khối lượng giao dịch, kích thước hợp đồng, số chữ số thập phân và giá trị swap. Công thức tính điểm swap hàng ngày như sau:

Công thức tính điểm swap của Exness

スワップポイントの計算式 スワップポイントの計算式

Ngoài ra, điểm swap được tính bằng đồng tiền thanh toán (đồng tiền ở bên phải của cặp tiền tệ được hiển thị), do đó, nếu nhận bằng đồng Yên Nhật, bạn cần phải quy đổi sang tỷ giá so với đồng Yên.Tuy nhiên, trong trường hợp đồng tiền thanh toán của cặp tiền tệ giao dịch là Yên Nhật (ví dụ: USD/JPY), điểm swap được tính toán dựa trên Yên Nhật, do đó không cần phải quy đổi sang đồng tiền của tài khoản.

Ví dụ: Trong trường hợp giao dịch “mua” 1 lô USDZAR trên tài khoản bằng đồng Yên (USDZAR = quy mô hợp đồng 100.000, 5 chữ số thập phân, lãi suất hoán đổi mua -40,3)

1 lô × (100.000 × 0,00001) × -40,3 = -40,3 ZAR/ngày

-40,3 ZAR × (khi tỷ giá ZAR/JPY = 7)
= -282,1 JPY/ngày

(*)USDZAR = Khối lượng hợp đồng 100.000, số thập phân 5 chữ số, lãi suất hoán đổi mua -40,3

ポイント

Có thể kiểm tra kích thước hợp đồng và số chữ số thập phân trên MT4/MT5

Quý khách có thể kiểm tra kích thước hợp đồng và số chữ số thập phân của từng cặp tiền tệ trên Exness thông qua MetaTrader 4 (MT4)/MetaTrader 5 (MT5).Từ mục “Bảng giá” trên MT4/MT5 của Exness, quý khách nhấp chuột phải vào cặp tiền tệ mong muốn và chọn “Thông số kỹ thuật”, sau đó “Điều kiện giao dịch” sẽ được hiển thị; tại đây, quý khách có thể kiểm tra kích thước hợp đồng và số chữ số thập phân.Lưu ý: Số chữ số thập phân được hiển thị dưới dạng 3 chữ số là “0.001”, còn dưới dạng 5 chữ số là “0.00001”.

契約サイズ・少数桁はMT4/MT5で確認可能

(*)MetaTrader, MetaTrader 4, MetaTrader 5, MT4, MT5 là các nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu đã đăng ký của MetaQuotes Ltd.

Cách sử dụng công cụ tính toán đầu tư của Exness

Tại Exness, chúng tôi cung cấp “Máy tính đầu tư” cho phép tự động tính toán điểm swap chỉ bằng cách nhập các số liệu cần thiết.Bạn có thể dễ dàng kiểm tra ước tính điểm swap đã được quy đổi sang đồng tiền của tài khoản. Chỉ cần nhập thông tin giao dịch vào Máy tính đầu tư và nhấp vào “Tính toán”, bạn sẽ nhận được kết quả điểm swap hàng ngày mà không cần phải đăng nhập vào Khu vực cá nhân của Exness hay thực hiện các thủ tục rườm rà.

Tại Exness, chúng tôi cung cấp “Máy tính đầu tư” cho phép tự động tính toán điểm swap chỉ bằng cách nhập các số liệu cần thiết.Bạn có thể dễ dàng kiểm tra ước tính điểm swap đã được quy đổi sang đồng tiền của tài khoản. Chỉ cần nhập thông tin giao dịch vào Máy tính đầu tư và nhấn “Tính toán”, bạn sẽ nhận được kết quả điểm swap hàng ngày mà không cần đăng nhập vào Khu vực cá nhân của Exness hay thực hiện các thủ tục rườm rà.

Bước 1

Các trường thông tin cần nhập vào máy tính đầu tư

Hãy truy cập công cụ tính toán đầu tư của Exness, chọn ① “Loại tài khoản”, ② “Đơn vị tiền tệ của tài khoản” và ➂ “Sản phẩm tài chính” mà bạn muốn giao dịch. Nhập ④ “”, chọn ④ “Đòn bẩy”, sau đó nhấp vào “Tính toán”.

Hãy truy cập công cụ tính toán đầu tư của Exness, chọn ① “Loại tài khoản”, ② “Đơn vị tiền tệ của tài khoản” và ➂ “Sản phẩm tài chính” mà bạn muốn giao dịch. Nhập ④ “”, chọn ④ “Đòn bẩy”, sau đó nhấn vào “Tính toán”.

投資計算機 投資計算機

1 Loại tài khoản

Ví dụ: Tiêu chuẩn

2 Đơn vị tiền tệ của tài khoản

Ví dụ: JPY

3 Sản phẩm tài chính

Ví dụ: USDJPY

4

Ví dụ: 0,01

5 Đòn bẩy

Ví dụ) 1:2000

1 Loại tài khoản

Ví dụ: Tiêu chuẩn

2 Đơn vị tiền tệ của tài khoản

Ví dụ: JPY

3 Sản phẩm tài chính

Ví dụ: USDJPY

4

Ví dụ: 0,01

5 Đòn bẩy

Ví dụ) 1:2000

Bước 2

Hiển thị kết quả tính điểm hoán đổi

Khi việc tính toán điểm swap hoàn tất, hệ thống sẽ hiển thị điểm swap hàng ngày tương ứng với “swap mua (long)” và “swap bán (short)”, đã được quy đổi sang đồng tiền của tài khoản.

スワップポイント計算結果 スワップポイント計算結果

note

Kết quả tính toán từ công cụ tính toán đầu tư của Exness chỉ là số liệu ước tính và có thể khác với mức điểm swap thực tế. Do mức điểm swap có thể biến động không theo chu kỳ, xin vui lòng chỉ sử dụng kết quả tính toán này như một con số tham khảo.

Tại Exness, một số mã chứng khoán nhất định được miễn phí swap

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch các loại tài sản cụ thể mà không phải chịu phí swap trên tất cả các loại tài khoản. Các loại tài sản này bao gồm tiền điện tử, chỉ số chứng khoán, các cặp tiền tệ chính và một số cặp tiền tệ phụ, vàng (XAU/USD), dầu thô (USOIL), v.v., giúp quý khách loại bỏ chi phí nắm giữ do phí swap âm khi thực hiện các giao dịch dài hạn.

ポイント

Về tài khoản không tính phí swap của Exness

Tại Exness, chúng tôi cung cấp tài khoản Swap-Free (không tính phí swap) dành cho cư dân các quốc gia Hồi giáo tuân thủ luật Hồi giáo (vì theo đạo Hồi, các giao dịch phát sinh lãi suất (phí swap) bị cấm).Nếu quốc gia cư trú mà quý khách đã đăng ký khi mở tài khoản tại Exness là quốc gia có đa số dân số theo đạo Hồi, hệ thống sẽ tự động nhận diện và chuyển tài khoản của quý khách sang chế độ Swap-Free.Tuy nhiên, nếu phát hiện có hành vi lạm dụng trạng thái Swap-Free, trạng thái này sẽ bị thu hồi khỏi tất cả các tài khoản giao dịch của quý khách. Trong trường hợp đó, xin lưu ý rằng phí swap sẽ được tính không chỉ đối với các lệnh giao dịch được đặt trong tương lai mà còn đối với các vị thế chưa thanh toán.

Danh sách điểm swap của tất cả các cặp tiền tệ trên Exness ((Hiện tại)

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch miễn phí swap với đa dạng các loại tài sản như tiền điện tử, chỉ số chứng khoán, các cặp tiền tệ chính (trừ DXY) và một số cặp tiền tệ phụ, vàng (XAU/USD), dầu thô (USOIL), v.v.Tại Exness, không có bất kỳ điều kiện nào về số tiền nạp hay khối lượng giao dịch; chế độ miễn phí swap được áp dụng tự động cho tất cả các loại tài khoản ngay từ khi thiết lập ban đầu, do đó quý khách có thể thoải mái áp dụng các phong cách giao dịch đa dạng tùy theo tình hình thị trường, chẳng hạn như giao dịch qua đêm hay giao dịch swing trung và dài hạn.Lưu ý rằng chính sách miễn phí swap của Exness áp dụng cho cả swap dương và swap âm; do đó, khi thực hiện giao dịch swap, vui lòng kiểm tra xem tài sản đó có thuộc đối tượng áp dụng chính sách miễn phí swap hay không trước khi tiến hành giao dịch.

Bảng tổng hợp điểm swap của các cặp tiền tệ trên Exness FX

Điểm swap (mua/bán) của các cặp tiền tệ ngoại hối từ chính đến phụ và các cặp tiền tệ ngoại hối hiếm của Exness được liệt kê như sau. Xin lưu ý rằng điểm swap có thể thay đổi, vì vậy vui lòng kiểm tra số liệu mới nhất trước khi giao dịch.

Bảng tổng hợp điểm swap của các đồng tiền chính trên Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
AUD/USD
(Đô la Úc/Đô la Mỹ)
DXY
(Chỉ số đồng đô la Mỹ)
EUR/USD
(Euro/Đô la Mỹ)
GBP/USD
(Bảng Anh/Đô la Mỹ)
NZD/USD
(Đô la New Zealand/Đô la Mỹ)
USD/CAD
(Đô la Mỹ/Đô la Canada)
USD/CHF
(Đô la Mỹ/Franc Thụy Sĩ)
USD/JPY
(Đô la Mỹ/Yên Nhật)
Xem thêm
AUD/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
DXY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/CAD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/CHF

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
Xem thêm

note

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch các cặp tiền tệ chính (trừ DXY) mà không phải trả phí swap.

Bảng tổng hợp điểm swap của các loại tiền tệ ít phổ biến/hiếm gặp trên Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
AUD/CAD
(Đô la Úc/Đô la Canada)
AUD/CHF
(Đô la Úc/Franc Thụy Sĩ)
AUD/JPY
(Đô la Úc/Yên Nhật)
AUD/NZD
(Đô la Úc/Đô la New Zealand)
CAD/CHF
(Đô la Canada/Franc Thụy Sĩ)
CAD/JPY
(Đô la Canada/Yên Nhật)
CHF/JPY
(Franc Thụy Sĩ/Yên Nhật)
EUR/AUD
(Euro/Đô la Úc)
EUR/CAD
(Euro/Đô la Canada)
EUR/CHF
(Euro/Franc Thụy Sĩ)
EUR/GBP
(Euro/Bảng Anh)
EUR/JPY
(Euro/Yên Nhật)
EUR/NZD
(Euro/Đô la New Zealand)
GBP/AUD
(Bảng Anh/Đô la Úc)
GBP/CAD
(Bảng Anh/Đô la Canada)
GBP/CHF
(Bảng Anh/Franc Thụy Sĩ)
GBP/JPY
(Bảng Anh/Yên Nhật)
GBP/NZD
(Bảng Anh/Đô la New Zealand)
HKD/JPY
(Đô la Hồng Kông/Yên Nhật)
NZD/CAD
(Đô la New Zealand/Đô la Canada)
NZD/CHF
(Đô la New Zealand/Franc Thụy Sĩ)
NZD/JPY
(Đô la New Zealand/Yên Nhật)
USD/CNH
(Đô la Mỹ/Nhân dân tệ)
USD/HKD
(Đô la Mỹ/Đô la Hồng Kông)
USD/THB
(Đô la Mỹ/Baht Thái)
AUD/DKK
(Đô la Úc/Krone Đan Mạch)
AUD/MXN
(Đô la Úc/Peso Mexico)
AUD/NOK
(Đô la Úc/Krone Na Uy)
AUD/PLN
(Đô la Úc/Złoty Ba Lan)
AUD/SEK
(Đô la Úc/Krona Thụy Điển)
AUD/SGD
(Đô la Úc/Đô la Singapore)
AUD/ZAR
(Đô la Úc/Rand Nam Phi)
CAD/MXN
(Đô la Canada/Peso Mexico)
CAD/NOK
(Đô la Canada/Krone Na Uy)
CAD/PLN
(Đô la Canada/Złoty Ba Lan)
CHF/DKK
(Franc Thụy Sĩ/Krone Đan Mạch)
CHF/MXN
(Franc Thụy Sĩ/Peso Mexico)
CHF/NOK
(Franc Thụy Sĩ/Krone Na Uy)
CHF/PLN
(Franc Thụy Sĩ/Złoty Ba Lan)
CHF/SEK
(Franc Thụy Sĩ/Krona Thụy Điển)
CHF/SGD
(Franc Thụy Sĩ/Đô la Singapore)
CHF/ZAR
(Franc Thụy Sĩ/Rand Nam Phi)
DKK/JPY
(Krone Đan Mạch/Yên Nhật)
DKK/PLN
(Krone Đan Mạch/Złoty Ba Lan)
DKK/SGD
(Krone Đan Mạch/Đô la Singapore)
DKK/ZAR
(Krone Đan Mạch/Rand Nam Phi)
EUR/DKK
(Euro/Krone Đan Mạch)
EUR/MXN
(Euro/Peso Mexico)
EUR/NOK
(Euro/Krone Na Uy)
EUR/PLN
(Euro/Złoty Ba Lan)
EUR/SEK
(Euro/Krona Thụy Điển)
EUR/SGD
(Euro/Đô la Singapore)
EUR/ZAR
(Euro/Rand Nam Phi)
GBP/DKK
(Bảng Anh/Kron Đan Mạch)
GBP/ILS
(Bảng Anh/Shekel mới)
GBP/MXN
(Bảng Anh/Peso Mexico)
GBP/NOK
(Bảng Anh/Krone Na Uy)
GBP/PLN
(Bảng Anh/Złoty Ba Lan)
GBP/SEK
(Bảng Anh/Kron Thụy Điển)
GBP/SGD
(Bảng Anh/Đô la Singapore)
GBP/ZAR
(Bảng Anh/Rand Nam Phi)
MXN/JPY
(Peso Mexico/Yên Nhật)
NOK/DKK
(Krone Na Uy/Krone Đan Mạch)
NOK/JPY
(Krone Na Uy/Yên Nhật)
NOK/SEK
(Krone Na Uy/Krona Thụy Điển)
NZD/DKK
(Đô la New Zealand/Krone Đan Mạch)
NZD/MXN
(Đô la New Zealand/Peso Mexico)
NZD/NOK
(Đô la New Zealand/Krone Na Uy)
NZD/PLN
(Đô la New Zealand/Złoty Ba Lan)
NZD/SEK
(Đô la New Zealand/Kron Thụy Điển)
NZD/SGD
(Đô la New Zealand/Đô la Singapore)
NZD/ZAR
(Đô la New Zealand/Rand Nam Phi)
PLN/DKK
(Złoty Ba Lan/Krone Đan Mạch)
PLN/JPY
(Złoty Ba Lan/Yên Nhật)
PLN/SEK
(Złoty Ba Lan/Krona Thụy Điển)
SEK/DKK
(Krona Thụy Điển/Krone Đan Mạch)
SEK/JPY
(Kron Thụy Điển/Yên Nhật)
SGD/HKD
(Đô la Singapore/Đô la Hồng Kông)
SGD/JPY
(Đô la Singapore/Yên Nhật)
USD/DKK
(Đô la Mỹ/Krone Đan Mạch)
USD/ILS
(Đô la Mỹ/Shekel mới)
USD/MXN
(Đô la Mỹ/Peso Mexico)
USD/NOK
(Đô la Mỹ/Krone Na Uy)
USD/PLN
(Đô la Mỹ/Złoty Ba Lan)
USD/SEK
(Đô la Mỹ/Krona Thụy Điển)
USD/SGD
(Đô la Mỹ/Đô la Singapore)
USD/ZAR
(Đô la Mỹ/Rand Nam Phi)
ZAR/JPY
(Rand Nam Phi/Yên Nhật)
Xem thêm
AUD/CAD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/CHF

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/NZD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CAD/CHF

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CAD/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/AUD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/CAD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/CHF

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/GBP

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/NZD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/AUD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/CAD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/CHF

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/NZD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
HKD/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/CAD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/CHF

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/CNH

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/HKD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/THB

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AUD/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CAD/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CAD/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CAD/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHF/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
DKK/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
DKK/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
DKK/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
DKK/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EUR/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/ILS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GBP/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MXN/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NOK/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NOK/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NOK/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NZD/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PLN/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PLN/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PLN/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
SEK/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
SEK/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
SGD/HKD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
SGD/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/DKK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/ILS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/MXN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/NOK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/PLN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/SEK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/SGD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USD/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ZAR/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
Xem thêm

note

  • Tại Exness, quý khách có thể giao dịch một số cặp tiền tệ ít phổ biến với điều kiện miễn phí swap.
  • Các cặp tiền tệ nhỏ được miễn phí swap bao gồm: EUR/JPY, GBP/JPY, AUD/JPY, NZD/JPY,EUR/GBP, EUR/AUD, EUR/NZD, EUR/CAD, EUR/CHF, GBP/NZD, GBP/CHF, AUD/NZD, AUD/CHF, NZD/CAD, USD/THB, tổng cộng 15 cặp tiền tệ.

Bảng tổng hợp điểm swap của các hợp đồng CFD về kim loại quý, năng lượng, chỉ số chứng khoán, cổ phiếu và tiền điện tử tại Exness

Điểm swap (mua/bán) của các sản phẩm CFD kim loại quý, CFD năng lượng, CFD chỉ số chứng khoán, CFD cổ phiếu và CFD tiền điện tử trên Exness được liệt kê như sau. Ngoài ra, quý khách có thể giao dịch tiền điện tử và vàng (XAU/USD) theo chế độ “không tính swap” (swap-free), tức là không phát sinh điểm swap.Điểm swap có thể thay đổi, vì vậy vui lòng kiểm tra số liệu mới nhất trước khi giao dịch.

Bảng tổng hợp điểm swap của CFD kim loại quý tại Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
XAG/AUD
(Bạc/Đô la Úc)
XAG/EUR
(Bạc/Euro)
XAG/GBP
(Bạc/Bảng Anh)
XAG/USD
(Bạc/Đô la Mỹ)
XAU/AUD
(Vàng/Đô la Úc)
XAU/EUR
(Vàng/Euro)
XAU/GBP
(Vàng/Bảng Anh)
XAU/USD
(Vàng/Đô la Mỹ)
XPD/USD
(Palladium)
XPT/USD
(Bạch kim)
XAL/USD
(Nhôm/Đô la Mỹ)
XCU/USD
(đồng/đô la Mỹ)
XNI/USD
(Niken/Đô la Mỹ)
XPB/USD
(chì/đô la Mỹ)
XZN/USD
(Kẽm/Đô la Mỹ)
Xem thêm
XAG/AUD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAG/EUR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAG/GBP

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAG/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAU/AUD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAU/EUR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAU/GBP

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAU/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XPD/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XPT/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XAL/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XCU/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XNI/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XPB/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XZN/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
Xem thêm

note

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch cặp XAU/USD mà không phải trả phí swap. Đối với các giao dịch CFD kim loại quý khác ngoài XAU/USD, quý khách sẽ phải trả phí swap.

Bảng tổng hợp điểm hoán đổi của CFD năng lượng Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
UKOIL
(dầu thô Brent)
USOIL
(dầu thô)
XNGUSD
(khí đốt tự nhiên)
UKOIL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USOIL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XNGUSD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)

note

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch dầu thô (USOIL) mà không phải trả phí swap. Đối với các giao dịch CFD về năng lượng khác ngoài USOIL, quý khách sẽ phải trả phí swap.

Bảng tổng hợp điểm swap của CFD chỉ số chứng khoán Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
AUS200
(Chỉ số S&P ASX 200 của Úc)
DE30
(Đức 30)
FR40
(France 40)
HK50
(Hong Kong 50)
JP225
(Japan 225)
STOXX
50 (Chỉ số 50 cổ phiếu châu Âu)
UK100
(UK 100)
US30
(Chỉ số Wall Street 30 của Mỹ)
US500
(US SPX 500)
USTEC
(US Tech 100)
Xem thêm
AUS200

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
DE30

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
FR40

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
HK50

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
JP225

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
STOXX 50

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
UK100

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
US30

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
US500

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
USTEC

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
Xem thêm

note

Tại Exnss, quý khách có thể giao dịch tất cả các mã CFD chỉ số chứng khoán mà không phải trả phí swap.

Bảng tổng hợp điểm swap của CFD cổ phiếu Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
AAPL
(Apple Inc.)
ABBV
(AbbVie Inc.)
ABT
(Abbott Laboratories)
ADBE
(Adobe Inc.)
ADP
(Automatic Data Processing, Inc.)
AMD
(Advanced Micro Devices, Inc.)
AMGN
(Amgen Inc.)
AMT
(American Tower Corporation)
AMZN
(Amazon.com, Inc.)
AVGO
(Broadcom Inc.)
BA
(Công ty Boeing)
BABA
(Alibaba Group Holding Limited)
BAC
(Bank of America Corporation)
BB
(BlackBerry Ltd)
BEKE
(KE Holdings Inc)
BIDU
(Baidu, Inc.)
BIIB
(Biogen Inc.)
BILI
(Bilibili Inc)
BMY
(Công ty Bristol-Myers Squibb)
C
(Citigroup Inc.)
CHTR
(Charter Communications, Inc.)
CMCSA
(Comcast Corporation)
CME
(CME Group Inc.)
COST
(Costco Wholesale Corporation)
CSCO
(Cisco Systems, Inc.)
CSX
(CSX Corporation)
CVS
(CVS Health Corporation)
EA
(Electronic Arts Inc.)
EBAY
(eBay Inc.)
EDU
(New Oriental Education & Technology Group Inc.)
EQIX
(Equinix, Inc.)
F
(Ford Motor Company)
META
(Meta Platforms, Inc.)
FTNT
(Fortinet, Inc.)
FUTU
(Futu Holdings Ltd)
GILD
(Gilead Sciences, Inc.)
GOOGL
(Alphabet Inc.)
HD
(Home Depot, Inc.)
IBM
(International Business Machines Corporation)
INTC
(Intel Corporation)
INTU
(Intuit Inc.)
ISRG
(Intuitive Surgical, Inc.)
JD
(JD.com, Inc.)
JNJ
(Johnson & Johnson)
JPM
(JP Morgan Chase & Co)
KO
(Công ty Coca-Cola)
LI
(Li Auto Inc.)
LIN
(Linde plc)
LLY
(Eli Lilly and Company)
LMT
(Lockheed Martin Corporation)
MA
(Mastercard Incorporated)
MCD
(McDonald's Corporation)
MDLZ
(Mondelez International, Inc.)
MMM
(Công ty 3M)
MO
(Altria Group, Inc.)
MRK
(Merck & Company, Inc.)
MS
(Morgan Stanley)
MSFT
(Microsoft Corporation)
NFLX
(Netflix, Inc.)
NIO
(NIO Limited)
NKE
(Nike, Inc.)
NTES
(NetEase, Inc.)
NVDA
(NVIDIA Corporation)
ORCL
(Oracle Corporation)
PDD
(Pinduoduo Inc.)
PEP
(PepsiCo, Inc.)
PFE
(Pfizer, Inc.)
PG
(Công ty Procter & Gamble)
PM
(Philip Morris International Inc)
PYPL
(PayPal Holdings, Inc.)
REGN
(Regeneron Pharmaceuticals, Inc.)
SBUX
(Starbucks Corporation)
T
(AT&T Inc.)
TAL
(TAL Education Group)
TME
(Tencent Music Entertainment Group)
TMO
(Thermo Fisher Scientific Inc)
TMUS
(T-Mobile US, Inc.)
TSLA
(Tesla Inc.)
TSM
(Công ty TNHH Sản xuất Bán dẫn Đài Loan)
UNH
(UnitedHealth Group Incorporated)
UPS
(United Parcel Service, Inc.)
V
(Visa Inc.)
VIPS
(Vipshop Holdings Ltd)
VRTX
(Vertex Pharmaceuticals Incorporated)
VZ
(Verizon Communications Inc.)
WFC
(Wells Fargo & Company)
WMT
(Walmart Inc.)
XOM
(Exxon Mobil Corporation)
XPEV
(XPeng Inc.)
YUMC
(Yum China Holdings, Inc)
ZTO
(ZTO Express Inc.)
Xem thêm
AAPL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ABBV

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ABT

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ADBE

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ADP

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AMD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AMGN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AMT

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AMZN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
AVGO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BABA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BAC

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BB

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BEKE

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BIDU

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BIIB

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BILI

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BMY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
C

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHTR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CMCSA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CME

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CHI PHÍ

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CSCO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CSX

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
CVS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EBAY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EDU

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
EQIX

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
F

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
META

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
FTNT

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
FUTU

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GILD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
GOOGL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
HD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
IBM

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
INTC

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
INTU

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ISRG

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
JD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
JNJ

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
JPM

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
KO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
LI

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
LIN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
LLY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
LMT

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MCD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MDLZ

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MMM

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MRK

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
MSFT

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NFLX

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NIO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NKE

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NTES

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
NVDA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ORCL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PDD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PEP

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PFE

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PG

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PM

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
PYPL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
REGN

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
SBUX

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
T

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
TAL

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
TME

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
TMO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
TMUS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
TSLA

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
TSM

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
UNH

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
UPS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
V

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
VIPS

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
VRTX

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
VZ

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
WFC

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
WMT

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XOM

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
XPEV

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
YUMC

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ZTO

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
Xem thêm

Bảng tổng hợp điểm swap của CFD tiền điện tử trên Exness

Cổ phiếu Điểm hoán đổi vị thế mua (Long) Điểm hoán đổi khi bán khống (bán)
BTC/AUD
(Bitcoin/Đô la Úc)
BTC/CNH
(Bitcoin/Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài khơi)
BTC/JPY
(Bitcoin/Yên Nhật)
BTC/THB
(Bitcoin/Baht Thái)
BTC/USD
(Bitcoin/Đô la Mỹ)
BTC/XAG
(Bitcoin/Bạc)
BTC/XAU
(Bitcoin/Vàng)
BTC/ZAR
(Bitcoin/Rand Nam Phi)
ETH/USD
(Ethereum/Đô la Mỹ)
Xem thêm
BTC/AUD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/CNH

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/JPY

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/THB

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/XAG

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/XAU

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
BTC/ZAR

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
ETH/USD

Điểm hoán đổi vị thế mua (Long)
Điểm hoán đổi khi bán khống
(bán)
Xem thêm

note

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch tất cả các mã CFD tiền điện tử mà không phải trả phí swap.

Cách kiểm tra điểm swap trên Exness

Quý khách có thể kiểm tra điểm swap của Exness trên nền tảng giao dịch “MT4/MT5 (MetaTrader)” của Exness. Cách kiểm tra điểm swap trên MT4/MT5 như sau.

Các bước kiểm tra điểm swap trên Exness MT4/MT5

Bước 1

Chọn “Thông số kỹ thuật” từ màn hình hiển thị giá tham khảo của MT4/MT5

Trên nền tảng MT4/MT5 của Exness, hãy nhấp chuột phải vào cặp tiền tệ mà bạn muốn giao dịch trong phần “Bảng giá” và chọn “Thông số kỹ thuật”. Nếu màn hình “Bảng giá” đang bị ẩn, hãy nhấp vào “Hiển thị” trong menu, sau đó bật tính năng “Bảng giá”.

スワップポイント確認画面1

Bước 2

Hiển thị điểm hoán đổi

Khi màn hình điều kiện giao dịch hiển thị, quý khách có thể kiểm tra điểm swap của cặp tiền tệ tương ứng tại mục “Swap mua” và “Swap bán” ở cuối màn hình.

スワップポイント確認画面2

note

Do điểm swap hiển thị trên MT4/MT5 của Exness được tính dựa trên đồng tiền thanh toán (đồng tiền ở bên phải của cặp tiền tệ), nên lợi nhuận hoặc lỗ thực tế phát sinh cần phải được quy đổi sang đồng tiền của tài khoản.

Hướng dẫn kiểm tra điểm swap đã phát sinh trên Exness

Quy trình kiểm tra điểm hoán đổi của các vị thế chưa thanh toán

Quý khách có thể kiểm tra điểm swap phát sinh trong thời gian giữ vị thế tại tab “Giao dịch” trên nền tảng MT4/MT5 của Exness. Số liệu lãi lỗ hiển thị là số tiền được tính bằng cách cộng hoặc trừ điểm swap vào lợi nhuận chênh lệch tỷ giá, do đó quý khách có thể nắm bắt được mức lãi lỗ thực tế của vị thế đó tại thời điểm hiện tại.

スワップポイント確認画面(未決済)

Quy trình kiểm tra điểm hoán đổi của các vị thế đã thanh toán

Quý khách có thể kiểm tra điểm swap được cộng vào sau khi đóng vị thế tại tab “Lịch sử tài khoản” trên nền tảng MT4/MT5 của Exness. Điểm swap sẽ được cộng vào hoặc trừ đi khỏi lợi nhuận chênh lệch tỷ giá tại thời điểm đóng vị thế và được phản ánh vào số dư tài khoản.

スワップポイント確認画面(決済後)(未決済)

Những điều cần lưu ý về điểm swap của Exness

Vui lòng lưu ý các điểm cần chú ý liên quan đến điểm swap của Exness.

Không thể rút tiền chỉ từ điểm hoán đổi

Tại Exness, quý khách không thể rút riêng điểm swap. Điểm swap sẽ được hạch toán cùng với lợi nhuận (hoặc lỗ) từ chênh lệch tỷ giá khi đóng vị thế và được phản ánh vào số dư tài khoản. Xin lưu ý rằng quý khách không thể nhận hoặc thanh toán điểm swap một cách riêng biệt với các vị thế chưa đóng.

Chi phí nắm giữ do lãi suất hoán đổi âm

Tại Exness, các vị thế kéo dài qua thời điểm chuyển đổi sẽ phát sinh điểm swap. Nếu điểm swap của cặp tiền tệ đang giao dịch là âm, việc giữ vị thế trong vài ngày đến vài tháng (ví dụ như trong giao dịch swing) có thể khiến khoản lỗ do điểm swap tích lũy dần, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến kết quả giao dịch.Trước khi bắt đầu giao dịch hoặc trong thời gian nắm giữ vị thế, vui lòng kiểm tra trước điểm swap của các cặp tiền tệ liên quan. Ngoài ra, đối với các tài khoản Spread thấp và tài khoản Zero của Exness, mặc dù có thể giao dịch với mức spread thấp, nhưng sẽ phát sinh phí giao dịch khác nhau tùy theo từng cặp tiền tệ. Khi giao dịch, ngoài điểm swap và spread, xin vui lòng tính đến cả phí giao dịch như một phần của tổng chi phí phát sinh trong quá trình giao dịch.

note

Tại Exness, quý khách có thể giao dịch miễn phí swap với nhiều loại tài sản đa dạng, bao gồm tiền điện tử, chỉ số chứng khoán, các cặp tiền tệ chính (trừ DXY) và vàng (XAU/USD).

Cần chú ý đến việc cắt lỗ do lỗ chênh lệch tỷ giá

Trong trường hợp giao dịch dài hạn nhằm mục đích thu lợi nhuận từ điểm hoán đổi, rủi ro lỗ chênh lệch tỷ giá có thể gia tăng do những biến động mạnh của thị trường, dẫn đến khả năng bị cắt lỗ bắt buộc. Khi giữ vị thế trong thời gian dài, quý khách nên cân nhắc khả năng số dư ký quỹ hiệu dụng có thể giảm sút và phát sinh lỗ do biến động giá đột ngột, đồng thời đảm bảo duy trì mức ký quỹ hiệu dụng đủ cao.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến điểm swap của Exness

alert
Cài đặt thông báo
close

Nếu bạn đang sử dụng iOS

iOSをご利用の場合

Đối với người dùng iOS, vui lòng nhấn vào biểu tượng “Thêm/Lưu” ở phía dưới trình duyệt Safari và chọn “Thêm vào màn hình chính”. Sau khi hoàn tất việc thêm vào màn hình chính, bạn có thể bật tùy chọn “Nhận thông báo đẩy” như đã nêu ở trên.

Nếu bạn đang sử dụng Android hoặc PC

Android、PCをご利用の場合

Đối với người dùng Android và PC, quý vị có thể bật tùy chọn “Nhận thông báo đẩy” ở trên ngay lập tức mà không cần cài đặt ứng dụng. (Nếu trình duyệt quý vị đang sử dụng yêu cầu quyền truy cập, vui lòng chọn “Cho phép”.)

Bạn có thể tham khảo cách thêm ứng dụng vào màn hình chính trên điện thoại thông minh tại phần dưới đây.

USDJPY
XAUUSD
BTCUSD
USDJPY
XAUUSD
BTCUSD
Đóng
Xem giải thích về từng thông báo tại đây
close
Chi tiết từng thông báo
line Nhận các chỉ số quan trọng và thông báo

Chúng tôi sẽ gửi thông tin về các chỉ số quan trọng và các chương trình khuyến mãi giới hạn. Nếu bạn tắt tính năng này, bạn có thể sẽ không thể tham gia các chương trình khuyến mãi giới hạn.

line Nhận thông báo số vòng

Tính năng nhận thông báo khi giá đạt đến mức giá (tỷ giá) tròn. Việc nhận được thông báo này giúp nhà giao dịch nắm bắt cơ hội giao dịch và quản lý rủi ro hiệu quả, do đó đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà giao dịch.

polygon USDJPY

Thông báo mỗi khi tỷ giá thay đổi 100 pips (1 JPY) (ví dụ: 1 USD = 147 JPY, 1 USD = 148 JPY, v.v.). Các thông báo về cùng một mức tỷ giá sẽ được đặt lại sau 3 ngày (72 giờ).

polygon XAUUSD

Thông báo mỗi khi đạt mốc 500 pips (50 USD) (ví dụ: 3.000 USD, 3.050 USD, v.v.). Thông báo về cùng một mức tỷ giá sẽ được đặt lại sau 3 ngày (72 giờ).

polygon BTCUSD

Thông báo mỗi khi đạt mốc 5.000 USD (ví dụ: 110.000 USD, 115.000 USD, v.v.). Thông báo với cùng mức tỷ giá sẽ được đặt lại sau 3 ngày (72 giờ).

line Nhận thông tin về biến động giá đột ngột (tỷ giá hối đoái tăng/giảm mạnh)

Thông báo biến động giá USD/JPY, vàng và Bitcoin theo thời gian thực. Dù đang ở ngoài, bạn cũng không bỏ lỡ cơ hội giao dịch và có thể đặt lệnh ngay lập tức để phản ứng với tình hình thị trường.

polygon USDJPY

Sẽ gửi thông báo khi có biến động từ 30 pips (0,3 JPY) trở lên trong vòng 10 phút (tăng/giảm đột ngột). Sau đó, việc gửi thông báo về biến động đột ngột với điều kiện tương tự sẽ tạm ngừng trong 1 giờ.

polygon XAUUSD

Sẽ gửi thông báo khi giá biến động hơn 20 USD trong vòng 1 giờ (tăng/giảm đột ngột). Sau đó, hệ thống sẽ tạm ngừng gửi thông báo về biến động đột ngột với điều kiện tương tự trong 4 giờ.

polygon BTCUSD

Gửi thông báo khi giá biến động hơn 2.000 USD trong vòng 1 giờ (tăng/giảm đột ngột). Sau đó, hệ thống sẽ tạm ngừng gửi thông báo về các biến động đột ngột với điều kiện tương tự trong 4 giờ.

Quay lại cài đặt thông báo